Sự miêu tả
Gel trị ngứa do cắn Allefin Lek
30 g
Nhà sản xuất : CÔNG TY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM HASCO-LEK SA
1. Allefin Allergy là gì và nó được dùng để làm gì?
Hoạt chất của Allefin Allergy là levocetirizine dihydrochloride.
Allefin Allergy là thuốc chống dị ứng.
Allefin Allergy được sử dụng để điều trị các triệu chứng liên quan đến:
• viêm mũi dị ứng (bao gồm viêm mũi dị ứng mãn tính);
• nổi mề đay.
Allefin Allergy dưới dạng viên nén bao phim được chỉ định sử dụng cho người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 6 tuổi trở lên.
Nếu sau 3 ngày không có tiến triển hoặc bệnh nhân cảm thấy tệ hơn, vui lòng liên hệ với bác sĩ.
2. Thông tin quan trọng trước khi sử dụng Allefin Allergy
Khi nào không nên sử dụng Allefin Allergy
– nếu bạn bị dị ứng với levocetirizine dihydrochloride, cetirizine, hydroxyzine, bất kỳ dẫn xuất nào khác (các chất có cấu trúc tương tự) của piperazine hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc này (được liệt kê trong phần 6),
– nếu bạn bị suy thận nặng (suy thận nặng với độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút).
Cảnh báo và phòng ngừa
Nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Allefin Allergy.
Nếu bạn có khả năng gặp khó khăn khi đi tiểu (các tình trạng như chấn thương tủy sống hoặc phì đại tuyến tiền liệt), vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.
Allefin Allergy có thể làm trầm trọng thêm các cơn động kinh, vì vậy hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn bị động kinh hoặc có nguy cơ bị động kinh.
Nếu bạn được lên lịch xét nghiệm dị ứng, hãy hỏi bác sĩ xem bạn có nên ngừng dùng Allefin Allergy trong vài ngày trước khi xét nghiệm hay không. Allefin Allergy có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm dị ứng.
Trẻ em
Không khuyến cáo sử dụng viên nén bao phim Allefin Allergy cho trẻ em dưới 6 tuổi vì không thể điều chỉnh liều lượng phù hợp với dạng thuốc này.
Allefin Dị ứng và các loại thuốc khác
Hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, đã dùng gần đây hoặc có thể dùng.
Allefin Dị ứng với thức ăn, đồ uống và rượu
Cần thận trọng nếu dùng Allefin Allergy cùng với rượu hoặc các chất khác ảnh hưởng đến chức năng não.
Ở những bệnh nhân nhạy cảm, việc dùng đồng thời Allefin Allergy với rượu hoặc các chất khác ảnh hưởng đến chức năng não có thể làm giảm thêm sự tỉnh táo và khả năng phản ứng.
Allefin Allergy có thể được dùng trong hoặc giữa các bữa ăn.
Mang thai, cho con bú và khả năng sinh sản
Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, nghĩ rằng mình có thể đang mang thai hoặc đang có kế hoạch sinh con, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc này.
Lái xe và vận hành máy móc
Một số bệnh nhân được điều trị bằng Allefin Allergy có thể bị buồn ngủ, lờ đờ, mệt mỏi và kiệt sức. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. Tuy nhiên, các thử nghiệm đặc biệt được thực hiện trên người khỏe mạnh sau khi dùng levocetirizine ở liều khuyến cáo không cho thấy ảnh hưởng đến sự tỉnh táo, khả năng phản ứng hoặc khả năng lái xe.
Allefin Allergy có chứa lactose
Nếu bác sĩ đã nói với bạn rằng bạn không dung nạp được một số loại đường, hãy liên hệ với bác sĩ trước khi dùng sản phẩm thuốc này.
3. Cách sử dụng Allefin Allergy
Luôn sử dụng thuốc này chính xác theo hướng dẫn trong tờ hướng dẫn sử dụng này hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Nếu không chắc chắn, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Liều dùng khuyến cáo cho người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 6 tuổi trở lên là 1 viên mỗi ngày.
Liều dùng cho nhóm bệnh nhân đặc biệt:
Rối loạn chức năng thận và gan
Ở những bệnh nhân có vấn đề về thận, liều dùng có thể cần giảm tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Ở trẻ em, liều dùng cũng có thể cần được điều chỉnh dựa trên cân nặng; liều dùng sẽ do bác sĩ quyết định.
Không được sử dụng Allefin Allergy cho những bệnh nhân suy thận nặng.
Những bệnh nhân chỉ có vấn đề về gan nên dùng liều khuyến cáo thông thường.
Bệnh nhân có cả vấn đề về gan và thận có thể cần liều thấp hơn tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh thận. Ở trẻ em, liều dùng cũng sẽ được điều chỉnh dựa trên cân nặng; bác sĩ sẽ quyết định liều dùng.
Bệnh nhân cao tuổi (65 tuổi trở lên)
Ở bệnh nhân cao tuổi, không cần điều chỉnh liều nếu chức năng thận bình thường.
Sử dụng ở trẻ em
Không khuyến cáo sử dụng viên uống Allefin Allergy cho trẻ em dưới 6 tuổi.
Cách và thời điểm sử dụng Allefin Allergy
Thuốc này chỉ dùng đường uống.
Nên nuốt cả viên thuốc với nước. Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.
Bạn nên dùng Allefin Allergy trong bao lâu?
Không sử dụng thuốc quá 10 ngày mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
Nếu sau 3 ngày không có tiến triển hoặc bệnh nhân cảm thấy tệ hơn, hãy liên hệ với bác sĩ.
Dùng Allefin Allegy quá liều khuyến cáo
Người lớn dùng Allefin Allergy quá liều khuyến cáo có thể bị buồn ngủ. Trẻ em ban đầu có thể bị kích động và bồn chồn, đặc biệt là khi vận động, sau đó là buồn ngủ.
Nếu bạn nghi ngờ mình đã dùng Allefin Allergy quá liều lượng khuyến cáo, hãy liên hệ với bác sĩ để quyết định biện pháp xử lý.
Thiếu sử dụng Allefin Allergy
Nếu bạn quên một liều Allefin Allergy hoặc dùng liều thấp hơn liều bác sĩ khuyến nghị, không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. Hãy dùng liều tiếp theo đúng giờ quy định.
Ngừng sử dụng Allefin Allergy
Việc ngừng điều trị không gây ra bất kỳ tác dụng có hại nào. Tuy nhiên, trong một số ít trường hợp, ngứa (ngứa dữ dội) có thể xảy ra sau khi ngừng Allefin Allergy, ngay cả khi các triệu chứng này không xuất hiện trước khi điều trị. Các triệu chứng này có thể tự khỏi. Trong một số trường hợp, các triệu chứng này có thể dữ dội và cần phải tiếp tục điều trị. Các triệu chứng này sẽ hết khi tiếp tục điều trị.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc sử dụng thuốc này, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
4. Tác dụng phụ có thể xảy ra
Giống như tất cả các loại thuốc khác, thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng gặp phải.
Khi có dấu hiệu đầu tiên của phản ứng quá mẫn, hãy ngừng dùng Allefin Allergy và báo cho bác sĩ. Các triệu chứng của phản ứng quá mẫn có thể bao gồm: sưng môi, lưỡi, mặt và/hoặc cổ họng, khó thở hoặc khó nuốt (tức ngực hoặc thở khò khè), nổi mề đay, huyết áp giảm đột ngột dẫn đến ngất xỉu hoặc sốc, có thể gây tử vong (tần suất chưa rõ).
Thường gặp (có thể ảnh hưởng đến 1/10 người): Khô miệng, đau đầu, mệt mỏi và buồn ngủ/buồn ngủ.
Không phổ biến (có thể ảnh hưởng đến 1/100 người): Cảm thấy kiệt sức và đau dạ dày.
Tần suất không xác định (không thể ước tính từ dữ liệu hiện có): Các tác dụng phụ khác cũng đã được báo cáo, chẳng hạn như: đánh trống ngực, nhịp tim tăng, co giật, ngứa ran, chóng mặt, ngất xỉu, run, loạn vị giác (thay đổi cảm giác vị giác), cảm giác quay cuồng hoặc lắc lư, rối loạn thị giác, mờ mắt, chuyển động mắt (chuyển động tròn không kiểm soát được của mắt), đi tiểu đau hoặc khó, không thể đi tiểu hết nước tiểu, sưng, ngứa, phát ban, nổi mề đay (sưng, đỏ và ngứa da), phát ban da, khó thở, tăng cân, đau cơ, đau khớp, kích động và hành vi hung hăng, ảo giác, trầm cảm, mất ngủ, ý nghĩ tự tử tái phát hoặc ám ảnh về việc tự tử, ác mộng, viêm gan, chức năng gan bất thường, nôn mửa, tăng cảm giác thèm ăn, buồn nôn và tiêu chảy.
Ngứa (ngứa dữ dội) sau khi ngừng thuốc.
Báo cáo phản ứng bất lợi
Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, bao gồm cả những tác dụng phụ không được liệt kê trong tờ hướng dẫn sử dụng này, hãy nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn. Bạn có thể báo cáo tác dụng phụ trực tiếp cho Phòng Theo dõi Phản ứng Có hại của Thuốc thuộc Văn phòng Đăng ký Thuốc, Thiết bị Y tế và Sản phẩm Diệt khuẩn:
Bạn cũng có thể báo cáo tác dụng phụ cho đơn vị nắm giữ giấy phép lưu hành. Bằng cách báo cáo tác dụng phụ, bạn có thể giúp cung cấp thêm thông tin về tính an toàn của thuốc này.
5. Cách bảo quản Allefin Allergy
Để thuốc xa tầm nhìn và tầm với của trẻ em.
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C.
Không sử dụng thuốc này sau ngày hết hạn ghi trên bao bì. Ngày hết hạn là ngày cuối cùng của tháng đó.
Không nên thải bỏ thuốc qua nước thải hoặc rác thải sinh hoạt. Hãy hỏi dược sĩ cách xử lý thuốc bạn không còn sử dụng. Làm như vậy sẽ giúp bảo vệ môi trường.
6. Nội dung gói hàng và thông tin khác
Allefin Allergy chứa những gì?
– Hoạt chất là levocetirizine dihydrochloride. Mỗi viên nén bao phim chứa 5 mg levocetirizine dihydrochloride.
– Các thành phần khác (tá dược) gồm: lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, silica khan dạng keo, magnesi stearat và lớp bao Opadry II White 85F18422: polyvinyl alcohol, macrogol 3350, titan dioxit (E 171), talc.
Cơ quan chịu trách nhiệm
CÔNG TY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM HASCO-LEK SA
Trước khi sử dụng, hãy đọc tờ hướng dẫn sử dụng có chứa các chỉ định, chống chỉ định, dữ liệu về tác dụng phụ và liều dùng, thông tin về cách sử dụng thuốc, hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ, vì bất kỳ loại thuốc nào sử dụng không đúng cách đều có thể gây nguy hiểm đến tính mạng hoặc sức khỏe của bạn.
Nhà sản xuất
Tên:
Sản phẩm được đưa ra thị trường EU trước ngày 13/12/2024.Quốc gia:
Ba LanĐịa chỉ:
., . LodzEmail:
bok@aptekarosa.pl

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.